giao đấu
Định nghĩa
- Động từ:
- Thi đấu, đọ sức với nhau trong một cuộc thi, trận đấu (thường là thể thao, võ thuật): Chỉ hành động hai hoặc nhiều bên cùng tham gia một trận đấu có tính cạnh tranh, phân thắng thua theo luật lệ nhất định.
- Đối đầu, tranh tài một cách chính thức: Nhấn mạnh tính chất đối kháng trực tiếp và được tổ chức bài bản giữa các đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đội bóng sẽ giao đấu vào chung kết tối nay.
- Các võ sĩ đã giao đấu quyết liệt trong mười hiệp đấu.
- Anh ấy mong muốn được giao đấu với những đối thủ mạnh nhất để nâng cao trình độ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sẵn sàng giao đấu": Trạng thái chuẩn bị tinh thần và thể lực để bước vào trận đấu.
- Đội chủ nhà đã sẵn sàng giao đấu với đội khách.
"Tinh thần giao đấu": Thái độ, ý chí thi đấu.
- Cầu thủ đó có tinh thần giao đấu rất cao thượng.
Biến thể và từ gần giống
- Giao tranh (động từ): Chiến đấu, đụng độ (thường dùng trong quân sự, mang tính xung đột vũ trang).
- Thi đấu (động từ): Cạnh tranh trong một môn thể thao hoặc trò chơi (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh sự đối kháng trực tiếp mạnh mẽ như "giao đấu").
- Đấu (động từ): Hành động thi đấu, chiến đấu (từ ngắn gọn, dùng trong nhiều ngữ cảnh như đấu võ, đấu cờ, đấu kiếm).
Từ đồng nghĩa
- Tranh tài: Thi đua tài năng.
- Đọ sức: Thi thố, so sức mạnh hoặc kỹ năng.
- Đối đầu: Đứng đối diện nhau để cạnh tranh hoặc xung đột.
Thành ngữ liên quan
- "Giao đấu tay đôi": Thi đấu trực tiếp một chọi một.
- Phần thi đấu ấn tượng nhất là màn giao đấu tay đôi giữa hai thủ môn.